gulf

Anh /ɡʌlf/Mỹ /ɡʌlf/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ gulf

Nghĩa của gulf

  1. n.vịnhA large area of sea partly surrounded by land.
  2. n.khoảng cách lớn; sự chia rẽ sâu sắcA major difference separating people, groups, or ideas.

Câu ví dụ

Fishing boats crossed the gulf as the sun rose.

Thuyền đánh cá vượt qua vịnh khi mặt trời mọc.

Unequal access to digital technology can widen the gulf between wealthy communities and poorer ones.

Việc tiếp cận công nghệ số không công bằng có thể nới rộng khoảng cách giữa cộng đồng giàu có và cộng đồng nghèo khó hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 gulf có thể nghĩa là vịnh; gulf between thường dùng để chỉ khoảng cách lớn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← moldeternal →