gulf
Anh /ɡʌlf/Mỹ /ɡʌlf/
Nghĩa của gulf
- n.vịnhA large area of sea partly surrounded by land.
- n.khoảng cách lớn; sự chia rẽ sâu sắcA major difference separating people, groups, or ideas.
Câu ví dụ
Fishing boats crossed the gulf as the sun rose.
Thuyền đánh cá vượt qua vịnh khi mặt trời mọc.
Unequal access to digital technology can widen the gulf between wealthy communities and poorer ones.
Việc tiếp cận công nghệ số không công bằng có thể nới rộng khoảng cách giữa cộng đồng giàu có và cộng đồng nghèo khó hơn.
Cụm từ thường gặp
- a wide gulf — khoảng cách lớn
- bridge the gulf — thu hẹp khoảng cách
- the gulf between rich and poor — khoảng cách giàu nghèo
💡 gulf có thể nghĩa là vịnh; gulf between thường dùng để chỉ khoảng cách lớn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →