mold

Anh /məʊld/Mỹ /moʊld/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ mold

Nghĩa của mold

  1. n.khuôn; khuôn đúca shaped container in which a material sets into shape
  2. v.định hình; uốn nắnto shape a material or influence someone's character
  3. n.nấm mốca fungus growing on damp surfaces or old food

Câu ví dụ

Pour the melted chocolate into the mold carefully.

Hãy rót sô cô la đã tan chảy vào khuôn một cách cẩn thận.

Early experiences can mold children's attitudes towards education and influence their confidence throughout their school years.

Những trải nghiệm ban đầu có thể định hình thái độ của trẻ em đối với việc học và ảnh hưởng đến sự tự tin của các em trong suốt quá trình đi học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

moldy (adj.) · molding (n.)

💡 Cách viết mold là kiểu Mỹ; tiếng Anh Anh thường viết mould, và từ này cũng chỉ nấm mốc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← expiregulf →