distinct

Anh /dɪˈstɪŋkt/Mỹ /dɪˈstɪŋkt/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ distinct

Nghĩa của distinct

  1. adj.khác biệt; riêng biệtclearly different or separate from something else
  2. adj.rõ rệt; dễ nhận thấyeasy to notice, hear, see, or recognize

Câu ví dụ

The twins have similar faces but distinct personalities.

Cặp song sinh có khuôn mặt giống nhau nhưng tính cách khác biệt.

Public transport and private cars serve distinct needs, so urban planners should consider both.

Giao thông công cộng và xe cá nhân đáp ứng những nhu cầu khác nhau, vì vậy các nhà quy hoạch đô thị nên cân nhắc cả hai.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

distinction (n.) · distinctly (adv.) · distinctive (adj.) · distinctness (n.)

Đồng nghĩa

different, clear

Trái nghĩa

similar, indistinct

💡 distinct from nghĩa là khác với; đừng nhầm với distant nghĩa là xa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← eternalspeculate →