speculate
Anh /ˈspekjuleɪt/Mỹ /ˈspekjəleɪt/
B2Tư duy
Nghĩa của speculate
- v.suy đoán; phỏng đoánForm ideas about something without having enough evidence.
- v.đầu cơ; đầu tư mạo hiểmBuy and sell assets hoping to profit from price changes.
Câu ví dụ
We can only speculate about what caused the delay.
Chúng tôi chỉ có thể phỏng đoán nguyên nhân gây ra sự chậm trễ.
Researchers speculate that changing work patterns could reduce traffic congestion in major urban centres.
Các nhà nghiên cứu suy đoán rằng việc thay đổi phương thức làm việc có thể giảm ùn tắc giao thông ở các trung tâm đô thị lớn.
Cụm từ thường gặp
- speculate about the cause — suy đoán về nguyên nhân
- speculate that — suy đoán rằng
- speculate in property — đầu cơ bất động sản
Họ từ
speculation (n.) · speculative (adj.) · speculator (n.)
Đồng nghĩa
conjecture
💡 Suy đoán thường đi với about hoặc mệnh đề that; lĩnh vực đầu cơ dùng in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →