existence
Anh /ɪɡˈzɪstəns/Mỹ /ɪɡˈzɪstəns/
B2Khoa học
Nghĩa của existence
- n.sự tồn tạithe state of being real or present
- n.cuộc sống; cách sinh tồna person's way of living, especially under particular conditions
Câu ví dụ
I never knew of this tiny island's existence.
Tôi chưa từng biết đến sự tồn tại của hòn đảo nhỏ này.
The existence of affordable housing can significantly improve the quality of life in growing cities.
Việc có sẵn nhà ở giá phải chăng có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống ở các thành phố đang phát triển.
Cụm từ thường gặp
- come into existence — ra đời; hình thành
- in existence — đang tồn tại
- the existence of — sự tồn tại của
- a peaceful existence — cuộc sống yên bình
Họ từ
exist (v.) · existing (adj.) · existent (adj.)
Trái nghĩa
nonexistence
💡 Nghĩa là sự tồn tại thường không đếm được; a quiet existence chỉ một cuộc sống yên tĩnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →