confront

Anh /kənˈfrʌnt/Mỹ /kənˈfrʌnt/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ confront

Nghĩa của confront

  1. v.đối mặt; đương đầuTo face and deal with a difficult situation or problem.
  2. v.đối chất; chất vấn trực tiếpTo challenge someone directly about something they have done.

Câu ví dụ

She finally confronted her fear and entered the swimming pool.

Cuối cùng cô ấy đã đối mặt với nỗi sợ và bước vào bể bơi.

Cities must confront the challenges of an ageing population by improving housing, healthcare, and public transport.

Các thành phố phải đối phó với thách thức của dân số già hóa bằng cách cải thiện nhà ở, y tế và giao thông công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

confrontation (n.) · confrontational (adj.)

Đồng nghĩa

face

Trái nghĩa

avoid

💡 Đi trực tiếp với danh từ chỉ vấn đề; be confronted with nghĩa là phải đối mặt với.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← existenceexperimental →