experimental
Anh /ɪkˌsperɪˈmentəl/Mỹ /ɪkˌsperəˈmentəl/
B2Khoa học
Nghĩa của experimental
- adj.thuộc thực nghiệm; dựa trên thí nghiệmRelating to scientific tests or based on their results
- adj.mang tính thử nghiệm; mang tính thăm dòUsing new ideas or methods whose success is not yet established
Câu ví dụ
We compared the experimental results over lunch today.
Hôm nay vào bữa trưa, chúng tôi đã so sánh các kết quả thí nghiệm.
Experimental evidence suggests that improved classroom ventilation can help students maintain concentration during longer lessons.
Bằng chứng thực nghiệm cho thấy cải thiện thông gió trong lớp học có thể giúp học sinh giữ được sự tập trung trong các tiết học dài hơn.
Cụm từ thường gặp
- experimental evidence — bằng chứng thực nghiệm
- experimental design — thiết kế thí nghiệm
- experimental method — phương pháp thực nghiệm
- experimental treatment — phương pháp điều trị thử nghiệm
Họ từ
experiment (n.) · experiment (v.) · experimentally (adv.) · experimentation (n.)
💡 experimental nghĩa là thuộc về thí nghiệm hoặc mang tính thử nghiệm, không có nghĩa là có kinh nghiệm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →