offence
Anh /əˈfens/Mỹ /əˈfens/
B2Xã hội
Nghĩa của offence
- n.hành vi vi phạm; tộiAn act that breaks a law or rule.
- n.sự xúc phạm; sự phật ýHurt or anger caused by something rude or disrespectful.
Câu ví dụ
Parking here is an offence, so let's move the car.
Đỗ xe ở đây là vi phạm, nên chúng ta hãy dời xe đi.
Community service may be more effective than imprisonment for people who commit a minor offence.
Với những người phạm lỗi nhỏ, lao động công ích có thể hiệu quả hơn việc phạt tù.
Cụm từ thường gặp
- commit an offence — phạm tội
- a criminal offence — tội hình sự
- take offence — cảm thấy bị xúc phạm
- cause offence — gây phản cảm
Họ từ
offend (v.) · offender (n.) · offensive (adj.)
Đồng nghĩa
violation, transgression
💡 Tiếng Anh Anh viết offence, tiếng Anh Mỹ viết offense; take offence nghĩa là cảm thấy bị xúc phạm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →