mistaken
Anh /mɪˈsteɪkən/Mỹ /mɪˈsteɪkən/
B2Tư duy
Nghĩa của mistaken
- adj.nhầm lẫn; hiểu saiWrong about something or based on an incorrect belief.
Câu ví dụ
I was mistaken about the time of our appointment.
Tôi đã nhớ nhầm giờ hẹn của chúng ta.
The mistaken belief that all bacteria are harmful can prevent people from understanding their ecological importance.
Quan niệm sai lầm cho rằng mọi vi khuẩn đều có hại có thể khiến con người không hiểu được vai trò sinh thái của chúng.
Cụm từ thường gặp
- be mistaken about — nhầm về
- mistaken belief — niềm tin sai lầm
- mistaken identity — nhận nhầm danh tính
- if I am not mistaken — nếu tôi không nhầm
Họ từ
mistake (n.) · mistake (v.) · mistakenly (adv.)
Đồng nghĩa
wrong, incorrect
Trái nghĩa
correct, right
💡 Khi chủ ngữ là người, thường dùng be mistaken about, nghĩa là nhầm về việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →