exact
Anh /ɪɡˈzækt/Mỹ /ɪɡˈzækt/
A2Tư duy
Nghĩa của exact
- adj.chính xác; đúngCorrect in every detail, without any difference or error.
- v.đòi hỏi; buộc phải cóDemand and obtain something, often through authority or force.
Câu ví dụ
Can you tell me the exact time we should arrive?
Bạn có thể cho tôi biết chính xác thời điểm chúng ta nên đến không?
Researchers need exact measurements to determine whether changes in air quality are linked to new transport policies.
Các nhà nghiên cứu cần số đo chính xác để xác định liệu những thay đổi về chất lượng không khí có liên quan đến các chính sách giao thông mới hay không.
Cụm từ thường gặp
- exact location — vị trí chính xác
- exact amount — số lượng chính xác
- exact copy — bản sao y hệt
- exact a heavy toll — gây thiệt hại nặng nề
Họ từ
exactly (adv.) · exactness (n.) · inexact (adj.)
Đồng nghĩa
precise, accurate
Trái nghĩa
inexact, approximate
💡 exact nhấn mạnh sự chính xác, không sai lệch; dạng trạng từ là exactly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →