perceptible

Anh /pəˈseptəbl/Mỹ /pɚˈseptəbl/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ perceptible

Nghĩa của perceptible

  1. adj.có thể nhận thấy; có thể cảm nhận đượcNoticeable through the senses or the mind.

Câu ví dụ

There was a barely perceptible tremble in his voice.

Giọng anh ấy có một chút run rẩy gần như không thể nhận ra.

Cleaner transport policies have produced a perceptible improvement in air quality across several densely populated districts.

Các chính sách giao thông sạch hơn đã cải thiện chất lượng không khí một cách rõ rệt tại nhiều quận có mật độ dân cư cao.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

perceive (v.) · perception (n.) · perceptibly (adv.) · imperceptible (adj.)

Đồng nghĩa

noticeable, detectable

Trái nghĩa

imperceptible

💡 Chỉ việc có thể nhận biết, không nhất thiết là rõ ràng; thường đi với barely.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← logisticsadept →