logistics
Anh /ləˈdʒɪstɪks/Mỹ /ləˈdʒɪstɪks/
Nghĩa của logistics
- n.hậu cần; tổ chức vận chuyểnThe organization of transporting goods, equipment, or people where needed.
Câu ví dụ
My brother handles the logistics of our camping trips.
Anh trai tôi lo toàn bộ việc hậu cần cho các chuyến đi cắm trại của chúng tôi.
Efficient logistics can reduce food waste by ensuring fresh produce reaches urban markets quickly.
Hậu cần hiệu quả có thể giảm lãng phí thực phẩm, bảo đảm nông sản tươi được đưa đến các chợ thành thị nhanh chóng.
Cụm từ thường gặp
- logistics management — quản lý hậu cần
- handle the logistics — phụ trách công tác hậu cần
- transport logistics — hậu cần vận tải
Họ từ
logistical (adj.) · logistically (adv.)
💡 Dù kết thúc bằng -s nhưng không có nghĩa là số nhiều; có thể chỉ hậu cần của một sự kiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →