conscience
Anh /ˈkɒnʃəns/Mỹ /ˈkɑːnʃəns/
B2Tư duy
Nghĩa của conscience
- n.lương tâm; đạo đứcYour inner sense of what is right and wrong.
- n.cảm giác tội lỗi; sự áy náyGuilt about something wrong you have done.
Câu ví dụ
My conscience told me to return the lost wallet.
Lương tâm mách bảo tôi phải trả lại chiếc ví đánh rơi.
Consumers may struggle with their conscience when buying cheap products made under poor working conditions.
Người tiêu dùng có thể cảm thấy day dứt lương tâm khi mua những sản phẩm giá rẻ được làm trong điều kiện lao động tồi tệ.
Cụm từ thường gặp
- a clear conscience — lương tâm trong sạch
- a guilty conscience — lương tâm cắn rứt
- a matter of conscience — vấn đề lương tâm
Họ từ
conscientious (adj.) · conscientiously (adv.)
💡 conscience là lương tâm; conscious là có ý thức, tỉnh táo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →