replacement

Anh /rɪˈpleɪsmənt/Mỹ /rɪˈpleɪsmənt/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ replacement

Nghĩa của replacement

  1. n.vật thay thế; người thay thếA person or thing that takes another's place.
  2. n.sự thay thế; sự thay mớiThe act of putting someone or something in another's place.

Câu ví dụ

The shop sent a replacement for my broken kettle.

Cửa hàng đã gửi một chiếc ấm đun nước mới để thay cho chiếc bị hỏng.

The replacement of outdated buses with electric vehicles could improve air quality in densely populated cities.

Việc thay thế các xe buýt cũ bằng xe điện có thể cải thiện chất lượng không khí ở các thành phố đông dân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

replace (v.) · replaceable (adj.) · irreplaceable (adj.)

Đồng nghĩa

substitute

💡 Vật thay thế thường đếm được; quá trình thay thế nói chung thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← wavingconscience →