supposition

Anh /ˌsʌpəˈzɪʃən/Mỹ /ˌsʌpəˈzɪʃən/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ supposition

Nghĩa của supposition

  1. n.suy đoán; giả địnhan idea accepted as true without enough evidence

Câu ví dụ

Your supposition about the missing keys turned out wrong.

Suy đoán của bạn về nguyên nhân mất chìa khóa hóa ra là sai.

Education policies should be based on reliable evidence rather than supposition about how children learn.

Chính sách giáo dục nên dựa trên bằng chứng đáng tin cậy, chứ không phải dựa trên suy đoán về cách trẻ em học tập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

suppose (v.) · supposed (adj.) · supposedly (adv.)

Đồng nghĩa

assumption, conjecture

Trái nghĩa

fact

💡 Có thể chỉ một giả thiết, cũng có thể chỉ suy đoán nói chung; không đồng nghĩa với sự thật đã được chứng minh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← expresslythermal →