expressly
Anh /ɪkˈspresli/Mỹ /ɪkˈspresli/
Nghĩa của expressly
- adv.rõ ràng; dứt khoátin a clear and direct way that leaves no doubt
- adv.riêng biệt; chỉ dành riêngfor a particular purpose
Câu ví dụ
I expressly asked for a room away from the lift.
Tôi đã yêu cầu rõ ràng được xếp phòng cách xa thang máy.
Public funds allocated expressly for environmental protection should not be diverted to projects that increase industrial pollution.
Quỹ công cộng được phân bổ riêng cho bảo vệ môi trường không nên bị chuyển sang các dự án làm gia tăng ô nhiễm công nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- expressly prohibit — nghiêm cấm rõ ràng
- expressly state — nêu rõ
- expressly for — dành riêng cho
Họ từ
express (v.) · expression (n.)
Đồng nghĩa
explicitly, specifically
Trái nghĩa
implicitly
💡 Không nên nhầm với expressively, từ này nghĩa là một cách đầy biểu cảm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →