arduous
Anh /ˈɑːdjuəs/Mỹ /ˈɑːrdʒuəs/
Nghĩa của arduous
- adj.gian nan; vất vảrequiring considerable effort and sustained hard work
Câu ví dụ
The arduous climb left us exhausted but deeply satisfied.
Chặng leo núi gian khổ khiến chúng tôi kiệt sức nhưng vô cùng thỏa mãn.
Restoring damaged ecosystems is an arduous process that requires sustained investment and cooperation between scientists and local communities.
Phục hồi các hệ sinh thái bị tổn hại là một quá trình gian nan, đòi hỏi đầu tư bền bỉ và sự hợp tác giữa các nhà khoa học với cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- an arduous task — nhiệm vụ gian nan
- an arduous journey — hành trình gian khổ
- an arduous process — quá trình gian nan
Họ từ
arduously (adv.) · arduousness (n.)
Đồng nghĩa
demanding, strenuous, grueling
Trái nghĩa
easy, effortless
💡 Nhấn mạnh sự tốn sức kéo dài; thường đi với task, journey, process.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →