thermal
Anh /ˈθɜːməl/Mỹ /ˈθɝːməl/
C1Khoa học
Nghĩa của thermal
- adj.thuộc nhiệt; liên quan đến nhiệt lượngRelating to heat
- adj.giữ nhiệt; giữ ấmDesigned to keep heat from escaping
- n.luồng khí nóng bốc lênA rising current of warm air
Câu ví dụ
Our thermal camera shows where heat escapes the house.
Máy quay nhiệt của chúng tôi cho thấy nhiệt đang thoát ra từ những chỗ nào trong nhà.
Improving thermal insulation in older buildings can reduce energy consumption and make homes more comfortable during winter.
Cải thiện khả năng cách nhiệt cho các tòa nhà cũ có thể giảm tiêu hao năng lượng và làm cho nhà ở ấm áp hơn vào mùa đông.
Cụm từ thường gặp
- thermal energy — năng lượng nhiệt
- thermal insulation — cách nhiệt; giữ nhiệt
- thermal imaging — chụp ảnh nhiệt
- thermal underwear — áo lót giữ nhiệt
Họ từ
thermally (adv.)
💡 thermal có thể chỉ liên quan đến nhiệt, cũng có thể chỉ quần áo giữ ấm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →