subdivide
Anh /ˌsʌbdɪˈvaɪd/Mỹ /ˌsʌbdɪˈvaɪd/
C1Tư duy
Nghĩa của subdivide
- v.chia nhỏ; phân chia tiếpto divide something into smaller parts or groups
Câu ví dụ
We subdivided the drawer with small wooden dividers.
Chúng tôi chia nhỏ ngăn kéo bằng những tấm vách gỗ nhỏ.
Researchers often subdivide survey participants into age groups to identify differences in attitudes towards public transport.
Các nhà nghiên cứu thường chia người tham gia khảo sát thành các nhóm tuổi để xác định sự khác biệt trong thái độ đối với giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- subdivide into groups — chia thành các nhóm
- subdivide land — chia nhỏ đất đai
- subdivide a category — phân chia nhỏ một hạng mục
Họ từ
subdivision (n.) · divide (v.) · division (n.)
Đồng nghĩa
partition, divide
Trái nghĩa
combine, merge
💡 Thường dùng subdivide A into B, nghĩa là chia A thành các phần nhỏ B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →