mutation
Anh /mjuːˈteɪʃən/Mỹ /mjuːˈteɪʃən/
C1Khoa học
Nghĩa của mutation
- n.đột biến genA change in the genetic material of an organism.
Câu ví dụ
A mutation gave this flower its unusual white petals.
Một đột biến gen đã làm cho bông hoa này có những cánh trắng khác thường.
A genetic mutation may increase disease risk, although environmental factors also influence whether symptoms eventually develop.
Đột biến gen có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, mặc dù các yếu tố môi trường cũng ảnh hưởng đến việc các triệu chứng có xuất hiện hay không.
Cụm từ thường gặp
- genetic mutation — đột biến gen
- spontaneous mutation — đột biến tự phát
- mutation rate — tỉ lệ đột biến
Họ từ
mutate (v.) · mutant (n.)
💡 Chỉ sự thay đổi trong vật chất di truyền, không nhất thiết là có hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →