molest

Anh /məˈlest/Mỹ /məˈlest/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ molest

Nghĩa của molest

  1. v.xâm hại tình dục; sàm sỡTo subject someone to unwanted sexual touching or behaviour.
  2. v.quấy nhiễu; làm phiềnTo bother or attack someone, especially in older usage.

Câu ví dụ

The club bans anyone who tries to molest guests.

Câu lạc bộ cấm mọi người có ý định quấy rối tình dục khách.

Public transport authorities should provide clear reporting procedures for passengers targeted by individuals who molest others.

Cơ quan quản lý giao thông công cộng cần đưa ra quy trình tố cáo rõ ràng cho hành khách bị những kẻ quấy rối tình dục người khác nhắm tới.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

molestation (n.) · molester (n.) · unmolested (adj.)

💡 Ngày nay tiếng Anh chủ yếu dùng từ này với nghĩa quấy rối tình dục, không dùng cho sự làm phiền thông thường.

Lưu ý: Từ nhạy cảm liên quan đến xâm hại tình dục; không phải nghĩa quấy rầy thông thường.

Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← insofarsubdivide →