insofar
Anh /ˌɪnsəʊˈfɑː/Mỹ /ˌɪnsoʊˈfɑːr/
C1Tư duy
Nghĩa của insofar
- adv.trong chừng mực; xét theoTo the extent that something is true or possible.
Câu ví dụ
I'll help insofar as my busy schedule allows.
Tôi sẽ giúp trong chừng mực lịch trình bận rộn cho phép.
Online learning is effective insofar as students have reliable internet access and receive adequate support from teachers.
Học trực tuyến hiệu quả trong chừng mực học sinh có kết nối internet ổn định và nhận được sự hỗ trợ đầy đủ từ giáo viên.
Cụm từ thường gặp
- insofar as possible — trong phạm vi có thể
- insofar as it affects — xét về việc nó ảnh hưởng đến
- insofar as we know — theo những gì chúng tôi biết
💡 Thường dùng trong văn phong trang trọng với insofar as, theo sau là một mệnh đề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →