nomination
Anh /ˌnɒmɪˈneɪʃən/Mỹ /ˌnɑːmɪˈneɪʃən/
Nghĩa của nomination
- n.sự đề cử; sự tiến cửThe act of formally proposing someone for a position or award.
Câu ví dụ
Her nomination for the teaching award surprised everyone.
Việc cô ấy được đề cử giải thưởng giảng dạy khiến mọi người đều bất ngờ.
A transparent nomination process can help ensure that leadership candidates represent the interests of the wider community.
Quy trình đề cử minh bạch có thể giúp bảo đảm rằng các ứng viên lãnh đạo đại diện cho lợi ích của cộng đồng rộng lớn hơn.
Cụm từ thường gặp
- receive a nomination — nhận được đề cử
- nomination for an award — đề cử cho một giải thưởng
- nomination process — quy trình đề cử
- submit a nomination — nộp hồ sơ đề cử
Họ từ
nominate (v.) · nominee (n.)
💡 Dùng nomination để chỉ việc đề cử; việc bổ nhiệm chính thức thường dùng appointment.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →