shun
Anh /ʃʌn/Mỹ /ʃʌn/
C1Xã hội
Nghĩa của shun
- v.cố tình tránh; lảng tránhTo deliberately avoid someone or something.
Câu ví dụ
My neighbours shun crowded shops and buy food online.
Hàng xóm của tôi tránh những cửa hàng đông người và mua thực phẩm qua mạng.
Some graduates shun corporate careers because they value personal independence more than a high salary.
Một số sinh viên tốt nghiệp không muốn làm việc trong các tập đoàn doanh nghiệp vì họ coi trọng sự độc lập cá nhân hơn mức lương cao.
Cụm từ thường gặp
- shun publicity — tránh xa sự chú ý của công chúng
- shun responsibility — trốn tránh trách nhiệm
- shun society — xa lánh xã hội
Đồng nghĩa
avoid, eschew
Trái nghĩa
embrace
💡 Là ngoại động từ, nhận tân ngữ trực tiếp; quá khứ là shunned.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →