solely

Anh /ˈsəʊlli/Mỹ /ˈsoʊlli/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ solely

Nghĩa của solely

  1. adv.chỉ; duy nhấtOnly, with nothing or nobody else involved.

Câu ví dụ

This cupboard is used solely for cleaning supplies.

Chiếc tủ này chỉ dùng để đựng đồ vệ sinh.

Schools should not judge students solely on examination results, since practical skills also matter.

Nhà trường không nên chỉ đánh giá học sinh dựa trên kết quả thi, vì kỹ năng thực hành cũng quan trọng không kém.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sole (adj.)

Đồng nghĩa

only, exclusively

💡 solely nhấn mạnh sự giới hạn chỉ với một người hoặc một việc, không đồng nghĩa với đơn độc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← brinkshun →