signify
Anh /ˈsɪɡnɪfaɪ/Mỹ /ˈsɪɡnɪfaɪ/
C1Tư duy
Nghĩa của signify
- v.biểu thị; có nghĩa làto mean something or be a sign of it
- v.ra hiệu; thể hiệnto make a feeling or intention known through an action
Câu ví dụ
These dark clouds usually signify that rain is coming.
Những đám mây đen này thường báo hiệu sắp có mưa.
Rising literacy rates may signify improvements in educational access, especially among previously disadvantaged communities.
Tỷ lệ biết chữ tăng lên có thể cho thấy việc tiếp cận giáo dục được cải thiện, đặc biệt ở các cộng đồng vốn thiệt thòi trước đây.
Cụm từ thường gặp
- signify a change — báo hiệu một thay đổi
- signify approval — thể hiện sự tán thành
- signify that — có nghĩa là
Họ từ
significance (n.) · significant (adj.) · significantly (adv.)
Đồng nghĩa
indicate, mean, signal
💡 signify mang tính trang trọng, thường đi với danh từ hoặc mệnh đề that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →