gauge
Anh /ɡeɪdʒ/Mỹ /ɡeɪdʒ/
C1Khoa học
Nghĩa của gauge
- v.ước lượng; đánh giá; đoTo judge or measure the amount, level, or nature of something
- n.đồng hồ đo; dụng cụ đoAn instrument that measures an amount, level, or pressure
- n.khổ đường ray; bề rộng tiêu chuẩnA standard width or thickness, especially between railway rails
Câu ví dụ
I dipped a toe in to gauge the water temperature.
Tôi nhúng một ngón chân vào nước để thử nhiệt độ.
Governments often use household surveys to gauge public satisfaction with healthcare, education, and other essential services.
Chính phủ thường dùng các cuộc khảo sát hộ gia đình để đánh giá mức độ hài lòng của người dân đối với y tế, giáo dục và các dịch vụ thiết yếu khác.
Cụm từ thường gặp
- gauge public opinion — tìm hiểu dư luận
- gauge the impact — đánh giá tác động
- a pressure gauge — đồng hồ đo áp suất
- a fuel gauge — đồng hồ đo nhiên liệu
Đồng nghĩa
assess, estimate, measure
💡 Cách phát âm giống gage; vừa có thể dùng dụng cụ để đo, vừa có thể đánh giá dựa trên thông tin.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →