self
Anh /self/Mỹ /self/
B2Tư duy
Nghĩa của self
- n.bản thân; con người vốn cóThe personality and qualities that make you who you are.
Câu ví dụ
After a good sleep, I felt like my usual self.
Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy mình lại như thường lệ.
Creative activities can help young people develop a stronger sense of self during periods of rapid change.
Các hoạt động sáng tạo có thể giúp người trẻ hình thành ý thức bản thân vững vàng hơn trong giai đoạn thay đổi nhanh chóng.
Cụm từ thường gặp
- a sense of self — ý thức về bản thân
- your true self — con người thật của bạn
- your usual self — trạng thái thường ngày của bạn
Họ từ
selfish (adj.) · selfless (adj.) · selfhood (n.)
💡 self là danh từ; để nói chính tôi thường dùng myself.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →