uncertainty
Anh /ʌnˈsɜːtnti/Mỹ /ʌnˈsɝːtnti/
B2Tư duy
Nghĩa của uncertainty
- n.sự bất định; không chắc chắna state of not knowing what is true or will happen
- n.yếu tố bất địnhsomething that is unknown or cannot be predicted
Câu ví dụ
The delayed flight left us facing hours of uncertainty.
Chuyến bay bị hoãn khiến chúng tôi phải chờ đợi nhiều giờ liền trong bao điều bất định.
Economic uncertainty can discourage businesses from investing in new equipment or hiring additional staff.
Sự bất định về kinh tế có thể khiến doanh nghiệp không muốn đầu tư thiết bị mới hoặc tuyển thêm nhân viên.
Cụm từ thường gặp
- economic uncertainty — bất định kinh tế
- a period of uncertainty — một giai đoạn bất định
- reduce uncertainty — giảm bớt sự bất định
- uncertainty about the future — sự bất định về tương lai
Họ từ
uncertain (adj.) · certain (adj.) · certainty (n.)
Đồng nghĩa
doubt
Trái nghĩa
certainty
💡 Nói chung về trạng thái bất định thường không đếm được; khi chỉ các yếu tố cụ thể chưa biết thì có thể dùng dạng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →