hurrah

Anh /hʊˈrɑː/Mỹ /hʊˈrɑː/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ hurrah

Nghĩa của hurrah

  1. int.hoan hô; muôn nămUsed to express happiness, excitement, or approval.

Câu ví dụ

Hurrah, the rain has stopped and we can play outside!

Hurrah, mưa đã tạnh rồi, chúng ta có thể ra ngoài chơi!

The volunteers shouted hurrah when they learned that their campaign had saved the local park.

Khi biết chiến dịch của mình đã cứu được công viên địa phương, các tình nguyện viên hò reo vang dội.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

hooray

💡 Có nghĩa giống hooray; thường dùng độc lập và đi kèm dấu chấm than.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← uncertaintyrenewable →