delight
Anh /dɪˈlaɪt/Mỹ /dɪˈlaɪt/
B2Cảm xúc
Nghĩa của delight
- n.niềm vui sướng; sự hân hoana feeling of great pleasure or happiness
- v.làm vui mừng; làm hài lòngto give someone great pleasure
- n.điều làm người ta thích thúsomething or someone that gives great pleasure
Câu ví dụ
The children squealed with delight when the puppy arrived.
Khi chú chó con đến, lũ trẻ reo lên vui sướng.
Public gardens can bring delight to city residents while providing valuable spaces for relaxation and social interaction.
Các vườn hoa công cộng có thể mang lại niềm vui cho cư dân thành phố, đồng thời tạo ra không gian quý giá để thư giãn và giao lưu.
Cụm từ thường gặp
- with delight — vui sướng
- to someone's delight — khiến ai đó vui là
- take delight in — thích thú với
- delight in doing something — thích làm việc gì đó
Họ từ
delighted (adj.) · delightful (adj.) · delightfully (adv.)
Đồng nghĩa
joy, pleasure
Trái nghĩa
displeasure
💡 delighted dùng để tả người cảm thấy vui; delightful dùng để tả sự việc gây thích thú.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →