extensive
Anh /ɪkˈstensɪv/Mỹ /ɪkˈstensɪv/
B2Tư duy
Nghĩa của extensive
- adj.rộng rãi; phong phú; lớncovering many subjects or involving a large amount
- adj.rộng lớn; trải rộngcovering a large physical area
Câu ví dụ
The storm caused extensive damage to our roof.
Cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề cho mái nhà của chúng tôi.
Extensive research is needed before governments introduce major changes to the national education system.
Cần có nghiên cứu sâu rộng trước khi chính phủ đưa ra những thay đổi lớn đối với hệ thống giáo dục quốc gia.
Cụm từ thường gặp
- extensive research — nghiên cứu sâu rộng
- extensive damage — thiệt hại trên diện rộng
- extensive experience — kinh nghiệm phong phú
- extensive network — mạng lưới rộng lớn
Họ từ
extensively (adv.) · extent (n.) · extend (v.) · extension (n.)
Đồng nghĩa
wide-ranging, broad
Trái nghĩa
limited, restricted
💡 extensive nhấn mạnh phạm vi rộng hoặc số lượng lớn; intensive nhấn mạnh sự tập trung và cường độ cao.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →