contemplation

Anh /ˌkɒntəmˈpleɪʃən/Mỹ /ˌkɑːntəmˈpleɪʃən/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ contemplation

Nghĩa của contemplation

  1. n.trầm tư; suy ngẫmthe act of thinking deeply and quietly about something
  2. n.cân nhắc; dự địnhthe act of considering a possible future action

Câu ví dụ

He sat by the lake in quiet contemplation.

Anh ấy ngồi bên hồ, lặng lẽ trầm tư.

Public gardens offer urban residents valuable opportunities for quiet contemplation away from the pressures of daily life.

Các khu vườn công cộng mang lại cho cư dân thành phố cơ hội quý giá để tĩnh tâm suy ngẫm, tách khỏi áp lực của cuộc sống hằng ngày.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

contemplate (v.) · contemplative (adj.)

Đồng nghĩa

reflection, meditation

💡 Thường không đếm được; từ này nhấn mạnh sự suy ngẫm yên tĩnh, không nhất thiết là suy nghĩ day dứt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← meddlethreshold →