contemplation
Anh /ˌkɒntəmˈpleɪʃən/Mỹ /ˌkɑːntəmˈpleɪʃən/
C1Tư duy
Nghĩa của contemplation
- n.trầm tư; suy ngẫmthe act of thinking deeply and quietly about something
- n.cân nhắc; dự địnhthe act of considering a possible future action
Câu ví dụ
He sat by the lake in quiet contemplation.
Anh ấy ngồi bên hồ, lặng lẽ trầm tư.
Public gardens offer urban residents valuable opportunities for quiet contemplation away from the pressures of daily life.
Các khu vườn công cộng mang lại cho cư dân thành phố cơ hội quý giá để tĩnh tâm suy ngẫm, tách khỏi áp lực của cuộc sống hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- quiet contemplation — sự trầm tư lặng lẽ
- deep contemplation — suy ngẫm sâu sắc
- in contemplation — đang trầm tư
Họ từ
contemplate (v.) · contemplative (adj.)
Đồng nghĩa
reflection, meditation
💡 Thường không đếm được; từ này nhấn mạnh sự suy ngẫm yên tĩnh, không nhất thiết là suy nghĩ day dứt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →