positively
Anh /ˈpɒzətɪvli/Mỹ /ˈpɑːzətɪvli/
B2Tư duy
Nghĩa của positively
- adv.một cách tích cực; một cách lạc quanIn a way that shows approval, confidence, or optimism.
- adv.một cách chắc chắn; một cách rõ ràngWith certainty and no doubt.
- adv.thực sự; hoàn toànUsed to strongly emphasise a description.
Câu ví dụ
My sister reacted positively when I suggested a picnic.
Em gái tôi đã phản ứng rất tích cực khi tôi đề nghị đi dã ngoại.
Students often respond positively to detailed feedback that recognises their progress and offers practical guidance.
Học sinh thường đáp lại tích cực những nhận xét chi tiết vừa ghi nhận tiến bộ của các em, vừa đưa ra hướng dẫn thiết thực.
Cụm từ thường gặp
- respond positively — phản hồi tích cực
- positively identify — nhận diện chắc chắn
- positively influence — tác động tích cực
- positively delighted — thực sự vui mừng khôn xiết
Họ từ
positive (adj.) · positivity (n.)
Trái nghĩa
negatively
💡 positively có thể nhấn mạnh giọng điệu, cũng có thể chỉ thái độ tích cực hoặc sự chắc chắn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →