unsuitable

Anh /ʌnˈsuːtəbl/Mỹ /ʌnˈsuːtəbl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ unsuitable

Nghĩa của unsuitable

  1. adj.không phù hợp; không thích hợpnot right or appropriate for a particular person or purpose

Câu ví dụ

These thin shoes are unsuitable for walking through deep snow.

Đôi giày mỏng này không phù hợp để đi bộ trên tuyết dày.

Some traditional teaching methods are unsuitable for large classes because they offer limited opportunities for individual feedback.

Một số phương pháp giảng dạy truyền thống không phù hợp với lớp học đông người, vì chúng ít cơ hội phản hồi riêng cho từng học sinh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

suitable (adj.) · suitability (n.) · unsuitability (n.) · suit (v.)

Đồng nghĩa

inappropriate, unfit

Trái nghĩa

suitable, appropriate

💡 Thường dùng cấu trúc unsuitable for sb/sth, nghĩa là không phù hợp với ai đó hoặc mục đích nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← repeatedlypositively →