plot

Anh /plɒt/Mỹ /plɑːt/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ plot

Nghĩa của plot

  1. n.cốt truyện; diễn biếnthe connected events that make up a story
  2. n.mảnh đất nhỏ; lô đấta small piece of land used for a particular purpose
  3. v.âm mưu; mưu đồ bí mậtsecretly plan something harmful or dishonest

Câu ví dụ

The film had a simple but exciting plot.

Bộ phim có cốt truyện đơn giản nhưng hấp dẫn.

Community gardens allow residents to grow vegetables on a small plot, improving access to fresh food.

Các vườn cộng đồng cho phép cư dân trồng rau trên một mảnh đất nhỏ, giúp họ tiếp cận thực phẩm tươi dễ dàng hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

plotter (n)

Đồng nghĩa

storyline, conspire

💡 plot chỉ cốt truyện; khi là động từ, từ này còn có nghĩa là vẽ, đánh dấu dữ liệu lên biểu đồ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← positivelyadoption →