adoption
Anh /əˈdɒpʃən/Mỹ /əˈdɑːpʃən/
B2Xã hội
Nghĩa của adoption
- n.sự áp dụng; sự tiếp nhậnthe act of beginning to use an idea or method
- n.sự nhận nuôithe legal process of becoming a child's parent
Câu ví dụ
The adoption of online booking made appointments much easier.
Việc áp dụng đặt lịch trực tuyến đã làm cho việc hẹn giờ thuận tiện hơn nhiều.
Wider adoption of renewable energy could reduce air pollution and create employment in rural communities.
Nếu năng lượng tái tạo được áp dụng rộng rãi hơn, ô nhiễm không khí có thể giảm và tạo thêm việc làm cho các cộng đồng nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- adoption of technology — sự áp dụng công nghệ
- widespread adoption — sự áp dụng rộng rãi
- child adoption — việc nhận con nuôi
- adoption agency — cơ quan nhận nuôi con
Họ từ
adopt (v.) · adoptive (adj.) · adopted (adj.)
💡 adoption là áp dụng hoặc nhận nuôi; adaptation là thích nghi hoặc chuyển thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →