predictable
Anh /prɪˈdɪktəbəl/Mỹ /prɪˈdɪktəbəl/
B2Tư duy
Nghĩa của predictable
- adj.có thể đoán trước; nằm trong dự liệuHappening or behaving in a way that can be expected.
- adj.sáo mòn; thiếu mới mẻBoring because nothing surprising or original happens.
Câu ví dụ
The film's predictable ending made us laugh rather than cry.
Cái kết dễ đoán của bộ phim khiến chúng tôi bật cười thay vì rơi nước mắt.
A predictable income helps families plan their spending and reduces the stress associated with financial uncertainty.
Thu nhập ổn định, dễ dự liệu giúp các gia đình lên kế hoạch chi tiêu và giảm bớt áp lực do bất định tài chính gây ra.
Cụm từ thường gặp
- predictable outcome — kết quả dễ đoán trước
- predictable pattern — mô thức có thể dự đoán
- highly predictable — rất dễ dự đoán
Họ từ
predict (v.) · prediction (n.) · predictability (n.) · predictably (adv.)
Đồng nghĩa
foreseeable, expected
Trái nghĩa
unpredictable
💡 Vừa có thể chỉ kết quả dễ đoán, vừa có thể mang nghĩa chê cốt truyện sáo mòn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →