uncover
Anh /ʌnˈkʌvə/Mỹ /ʌnˈkʌvər/
B2Khoa học
Nghĩa của uncover
- v.phát hiện; phơi bàyto discover something previously hidden or unknown
- v.gỡ bỏ lớp che phủto remove something covering an object or surface
Câu ví dụ
Our kitchen repairs helped uncover a hidden water leak.
Việc sửa chữa nhà bếp giúp chúng tôi phát hiện một chỗ rò nước ẩn.
Independent research can uncover environmental risks that are overlooked during the early stages of industrial development.
Nghiên cứu độc lập có thể phát hiện những rủi ro môi trường bị bỏ qua trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển công nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- uncover evidence — phát hiện bằng chứng
- uncover the truth — phơi bày sự thật
- uncover a problem — phát hiện vấn đề
Họ từ
cover (v.) · uncovered (adj.)
Đồng nghĩa
reveal, discover, expose
Trái nghĩa
conceal, cover
💡 Vừa có thể chỉ gỡ bỏ lớp che phủ trên vật thể, vừa có thể chỉ phát hiện sự thật được giấu kín.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →