harsh
Anh /hɑːʃ/Mỹ /hɑːrʃ/
B2Xã hội
Nghĩa của harsh
- adj.nghiêm khắc; khắc nghiệtunkind or excessively severe in judging or treating others
- adj.khắc nghiệt; khó chịuvery difficult or unpleasant to live in or experience
- adj.chói tai; chói mắt; gay gắtunpleasantly strong and uncomfortable to the senses
Câu ví dụ
His harsh criticism upset everyone at the dinner table.
Lời chỉ trích gay gắt của anh ấy khiến mọi người trên bàn ăn đều buồn lòng.
Farmers in regions with harsh climates need reliable irrigation systems to maintain stable food production.
Nông dân ở những vùng có khí hậu khắc nghiệt cần hệ thống tưới tiêu đáng tin cậy để duy trì sản lượng lương thực ổn định.
Cụm từ thường gặp
- harsh criticism — lời chỉ trích gay gắt
- harsh conditions — điều kiện khắc nghiệt
- harsh punishment — hình phạt nghiêm khắc
- harsh light — ánh sáng chói
Họ từ
harshly (adv.) · harshness (n.)
Đồng nghĩa
severe, stern
Trái nghĩa
gentle, mild
💡 So với strict, harsh nhấn mạnh mức độ nghiêm khắc đến mức gây khó chịu hoặc khó lòng chịu đựng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →