resemble

Anh /rɪˈzembl/Mỹ /rɪˈzembl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ resemble

Nghĩa của resemble

  1. v.giống; tương tự vớiTo look like or be similar to someone or something

Câu ví dụ

These clouds resemble small boats floating across the sky.

Những đám mây này trông giống những chiếc thuyền nhỏ trôi trên bầu trời.

Modern learning spaces increasingly resemble collaborative workplaces rather than traditional classrooms with fixed rows of desks.

Không gian học tập hiện đại ngày càng giống nơi làm việc mang tính hợp tác, thay vì những lớp học truyền thống với dãy bàn ghế cố định.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

resemblance (n.)

Đồng nghĩa

look like, be similar to

Trái nghĩa

differ from

💡 Đi trực tiếp với tân ngữ: resemble someone, không thêm to hay with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← harshsaddle →