impulse
Anh /ˈɪmpʌls/Mỹ /ˈɪmpʌls/
B2Tư duy
Nghĩa của impulse
- n.sự bốc đồng; thôi thúc nhất thờiA sudden strong desire to act without thinking carefully.
- n.xung điện; xung thần kinhA brief electrical signal travelling through a nerve or circuit.
- n.động lực; sự thúc đẩySomething that encourages an activity or development.
Câu ví dụ
I bought this bright yellow umbrella on impulse.
Tôi mua chiếc ô màu vàng tươi này một cách bốc đồng.
Online retailers often encourage consumers to act on impulse by presenting discounts as available for a limited time.
Các nhà bán lẻ trực tuyến thường khuyến khích người tiêu dùng mua theo cảm hứng bằng cách quảng bá các ưu đãi chỉ có trong thời gian giới hạn.
Cụm từ thường gặp
- on impulse — mua theo cảm hứng
- resist the impulse to — kìm lại thôi thúc làm việc gì
- nerve impulses — xung thần kinh
- impulse buying — mua sắm bốc đồng
Họ từ
impulsive (adj.) · impulsively (adv.) · impulsiveness (n.)
Đồng nghĩa
urge
💡 on impulse nghĩa là nhất thời bốc đồng; theo sau là hành động thì thường dùng impulse to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →