handbook

Anh /ˈhændbʊk/Mỹ /ˈhændbʊk/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ handbook

Nghĩa của handbook

  1. n.sổ tay; cẩm nangA book giving practical information or instructions about a subject

Câu ví dụ

I checked the gardening handbook before pruning the rose.

Tôi đã tra cứu sổ tay làm vườn trước khi tỉa cây hồng.

A comprehensive employee handbook helps new staff understand workplace procedures and reduces confusion about their responsibilities.

Một cuốn sổ tay nhân viên đầy đủ giúp nhân viên mới hiểu quy trình làm việc và giảm bối rối về trách nhiệm của họ.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

manual, guide

💡 Chỉ loại sách hướng dẫn thực tế, dễ tra cứu, không phải giáo trình thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← impulseoff-duty →