off-duty
Anh /ˌɒf ˈdjuːti/Mỹ /ˌɔːf ˈduːti/
Nghĩa của off-duty
- adj.không trực; tan canot working during a particular period
Câu ví dụ
An off-duty nurse helped when my grandfather fell.
Một y tá đang nghỉ trực đã giúp đỡ khi ông tôi bị ngã.
Providing comfortable accommodation allows off-duty staff to rest properly, improving their performance during subsequent shifts.
Cung cấp chỗ ở thoải mái giúp nhân viên không trực có thời gian nghỉ ngơi đầy đủ, từ đó cải thiện hiệu quả làm việc ở các ca sau.
Cụm từ thường gặp
- off-duty staff — nhân viên không trực
- an off-duty nurse — y tá không trực
- off-duty hours — giờ ngoài giờ làm việc
Họ từ
duty (n.)
Trái nghĩa
on-duty
💡 Đặt trước danh từ thì dùng off-duty; làm vị ngữ thường viết là off duty.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →