accurate

Anh /ˈækjərət/Mỹ /ˈækjərət/

B2Khoa học
Tranh minh họa từ accurate

Nghĩa của accurate

  1. adj.chính xác; đúng đắncorrect and free from mistakes
  2. adj.chuẩn xác; đúng mục tiêuable to hit or reach the intended target

Câu ví dụ

This kitchen scale is accurate enough for baking bread.

Chiếc cân nhà bếp này đủ chính xác để làm bánh mì.

Accurate information about air quality enables residents to make informed decisions about outdoor exercise.

Thông tin chính xác về chất lượng không khí giúp người dân đưa ra quyết định sáng suốt về việc tập thể dục ngoài trời.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

accuracy (n.) · accurately (adv.) · inaccurate (adj.) · inaccuracy (n.)

Đồng nghĩa

correct, precise

Trái nghĩa

inaccurate, incorrect

💡 accurate nhấn mạnh sự đúng đắn không sai sót; precise nhấn mạnh độ chi tiết chính xác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← off-dutyconsiderable →