considerable

Anh /kənˈsɪdərəbl/Mỹ /kənˈsɪdərəbl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ considerable

Nghĩa của considerable

  1. adj.đáng kể; khá lớnLarge in amount, size, or degree.

Câu ví dụ

Repairing the roof took considerable time and effort.

Việc sửa mái nhà mất khá nhiều thời gian và công sức.

Expanding public transport requires considerable investment, but it can reduce congestion and improve urban air quality.

Mở rộng giao thông công cộng đòi hỏi nguồn đầu tư lớn, nhưng nó có thể giảm ùn tắc và cải thiện chất lượng không khí đô thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

considerably (adv.)

Đồng nghĩa

substantial, significant

Trái nghĩa

negligible

💡 considerable chỉ số lượng hoặc mức độ lớn; considerate nghĩa là chu đáo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← accuraterespectful →