confusion
Anh /kənˈfjuːʒən/Mỹ /kənˈfjuːʒən/
B2Tư duy
Nghĩa của confusion
- n.bối rối; không hiểu rõA state of not understanding something clearly
- n.sự lộn xộn; sự nhầm lẫnA situation where things are mixed up or poorly organised
Câu ví dụ
He stared at the unfamiliar controls in confusion.
Anh ấy bối rối nhìn chằm chằm vào những nút điều khiển lạ lẫm.
Clear instructions can reduce confusion among patients and help them take their medication safely.
Hướng dẫn rõ ràng có thể làm giảm sự nhầm lẫn của bệnh nhân và giúp họ dùng thuốc an toàn.
Cụm từ thường gặp
- cause confusion — gây bối rối
- avoid confusion — tránh nhầm lẫn
- clear up confusion — làm sáng tỏ sự nhầm lẫn
- confusion over — sự bối rối về
Họ từ
confuse (v.) · confused (adj.) · confusing (adj.)
Đồng nghĩa
bewilderment
Trái nghĩa
clarity
💡 Người cảm thấy bối rối dùng confused; sự vật gây bối rối dùng confusing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →