lightly

Anh /ˈlaɪtli/Mỹ /ˈlaɪtli/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ lightly

Nghĩa của lightly

  1. adv.nhẹ nhàng; khẽWith little force, pressure, or weight.
  2. adv.ít; nhẹTo a small degree or in a small amount.
  3. adv.qua loa; không nghiêm túcWithout treating something as serious or important.

Câu ví dụ

He tapped lightly on the door before coming inside.

Anh ấy khẽ gõ cửa trước khi bước vào trong.

Decisions about closing rural schools should not be taken lightly, as they can affect entire communities.

Các quyết định đóng cửa trường học ở nông thôn không nên được đưa ra một cách qua loa, vì chúng có thể ảnh hưởng đến cả cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

light (adj.) · lightness (n.)

Đồng nghĩa

gently, slightly

Trái nghĩa

heavily

💡 take something lightly nghĩa là không coi trọng việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← confusionsecure →