secure
Anh /sɪˈkjʊə/Mỹ /sɪˈkjʊr/
B2Đời sống
Nghĩa của secure
- adj.an toàn; vững chắcProtected from danger, or firmly fixed in place.
- v.giành được; đảm bảo có đượcTo successfully obtain something important.
- v.cố định; bảo vệ an toànTo fasten something firmly or protect it from harm.
Câu ví dụ
Check that the ladder is secure before climbing up.
Hãy kiểm tra xem thang đã chắc chắn chưa trước khi leo lên.
Governments should ensure that citizens have secure access to clean water during periods of drought.
Chính phủ nên bảo đảm người dân được tiếp cận nguồn nước sạch một cách ổn định trong thời kỳ hạn hán.
Cụm từ thường gặp
- secure a job — giành được một công việc
- secure funding — huy động được kinh phí
- feel secure — cảm thấy an toàn
- secure firmly — cố định chắc chắn
Họ từ
security (n.) · securely (adv.) · insecure (adj.)
Đồng nghĩa
safe
Trái nghĩa
insecure
💡 secure có thể là tính từ, cũng có thể là ngoại động từ mang nghĩa giành được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →