disagree
Anh /ˌdɪsəˈɡriː/Mỹ /ˌdɪsəˈɡriː/
A2Tư duy
Nghĩa của disagree
- v.không đồng ý; bất đồngTo have a different opinion from someone else.
- v.không khớp; mâu thuẫnTo give different information or results.
Câu ví dụ
We disagree about which colour to paint the kitchen.
Chúng tôi không thống nhất được nên sơn nhà bếp màu gì.
Experts disagree on whether free public transport is the most effective way to reduce urban traffic.
Các chuyên gia bất đồng quan điểm về việc liệu giao thông công cộng miễn phí có phải là cách hiệu quả nhất để giảm lưu lượng giao thông đô thị hay không.
Cụm từ thường gặp
- disagree with someone — không đồng ý với ai đó
- disagree about something — bất đồng về điều gì
- strongly disagree — hoàn toàn không đồng ý
Họ từ
agree (v.) · disagreement (n.) · agreement (n.)
Đồng nghĩa
differ
Trái nghĩa
agree
💡 Không đồng ý với ai dùng disagree with; khi tranh luận về một chủ đề thì dùng on hoặc about.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →